TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

屋根裏(やねうら)

やねうらyaneura giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỐC CĂN LÍ 屋 ốc·根 căn·裏 lí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ốc căn lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

屋根裏 nghĩa là gác, gác xép.

Nghĩa của 屋根裏

Danh từ

  1. Gác, gác xép.

Câu ví dụ với 屋根裏

  • トムは屋根裏部屋で、箱を一つ見つけた。 Tom tìm được một cái hộp trong gác mái.Tatoeba #8218580
  • 私はある時、初めて識り合ひになつた画家に伴はれて、深夜そのアトリエにはひつたことがある。屋根裏の薄暗い部屋である。 Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.Tatoeba #1244155
  • 私はある時、初めて知り合いになった画家に伴われて、深夜そのアトリエにはいったことがある。屋根裏の薄暗い部屋である。 Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.Tatoeba #1244160

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attic; loft

Câu hỏi thường gặp

屋根裏 nghĩa là gì?

屋根裏 (danh từ) nghĩa là gác, gác xép.

屋根裏 đọc là gì?

屋根裏 đọc là やねうら (romaji: yaneura).

Âm Hán Việt của 屋根裏 là gì?

Âm Hán Việt của 屋根裏 là "ốc căn lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.