さいばんしょめいれいsaibanshomeireigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt裁 tài·判 phán·所 sở·命 mệnh·令 lệnh
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
裁判所命令 nghĩa là án lệnh.
Nghĩa của 裁判所命令
Danh từ
Án lệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ court injunction; court order
Câu hỏi thường gặp
裁判所命令 nghĩa là gì?
裁判所命令 (danh từ) nghĩa là án lệnh.
裁判所命令 đọc là gì?
裁判所命令 đọc là さいばんしょめいれい (romaji: saibanshomeirei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.