裁判
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tài phán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 裁判
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trial; judgement; judgment
Từ ghép có 裁判
Câu ví dụ với 裁判
- 裁判はお金がかかる。 Công lý rất đắt.Tatoeba #182285
- 憲法裁判所は、今日の朝の内に判決を下すだろう。 Tòa án Hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết trong sáng nay.Tatoeba #1634510
- 被告は裁判官の前に連れていかれた。 Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.