被疑者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bị nghi giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
被疑者 nghĩa là nghi phạm.
Nghĩa của 被疑者
Danh từ
- Nghi phạm.
Từ liên quan với 被疑者
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suspect
Câu hỏi thường gặp
被疑者 nghĩa là gì?
被疑者 (danh từ) nghĩa là nghi phạm.
被疑者 đọc là gì?
被疑者 đọc là ひぎしゃ (romaji: higisha).
Âm Hán Việt của 被疑者 là gì?
Âm Hán Việt của 被疑者 là "bị nghi giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.