TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蒸気(じょうき)タービン

じょうきタービンjōkitābin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蒸 chưng·気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蒸気タービン nghĩa là Động cơ tuốc bin hơi nước.

Nghĩa của 蒸気タービン

Danh từ

  1. Động cơ tuốc bin hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steam turbine

Câu hỏi thường gặp

蒸気タービン nghĩa là gì?

蒸気タービン (danh từ) nghĩa là Động cơ tuốc bin hơi nước.

蒸気タービン đọc là gì?

蒸気タービン đọc là じょうきタービン (romaji: jōkitābin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.