蒸す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
蒸す nghĩa là hấp.
Nghĩa của 蒸す
Động từ
- Hấp.
Cách chia của 蒸す
| Thể lịch sự (ます) | 蒸します |
| Thể て | 蒸して |
| Quá khứ (た) | 蒸した |
| Phủ định (ない) | 蒸さない |
| Khả năng | 蒸せる |
| Ý chí (よう) | 蒸そう |
| Điều kiện (ば) | 蒸せば |
| Bị động | 蒸される |
| Sai khiến | 蒸させる |
| Mệnh lệnh | 蒸せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 蒸す
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to steam (food, towel, etc.)
- Động từ to be hot and humid; to be sultry
Câu hỏi thường gặp
蒸す nghĩa là gì?
蒸す (động từ) nghĩa là hấp.
蒸す đọc là gì?
蒸す đọc là むす (romaji: musu).