綿菓子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “miên quả tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
綿菓子 nghĩa là kẹo bông, kẹo bông gòn.
Nghĩa của 綿菓子
Danh từ
- Kẹo bông.
- Kẹo bông gòn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotton candy; fairy floss; candy floss
Câu hỏi thường gặp
綿菓子 nghĩa là gì?
綿菓子 (danh từ) nghĩa là kẹo bông, kẹo bông gòn.
綿菓子 đọc là gì?
綿菓子 đọc là わたがし (romaji: watagashi).
Âm Hán Việt của 綿菓子 là gì?
Âm Hán Việt của 綿菓子 là "miên quả tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.