Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghệ giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
芸者 nghĩa là nghệ giả.
Nghĩa của 芸者
Danh từ
Nghệ giả. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 藝者
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ geisha; professional female entertainer, usu. at traditional banquets
Câu hỏi thường gặp
芸者 nghĩa là gì?
芸者 (danh từ) nghĩa là nghệ giả.
芸者 đọc là gì?
芸者 đọc là げいしゃ (romaji: geisha).
Âm Hán Việt của 芸者 là gì?
Âm Hán Việt của 芸者 là "nghệ giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.