TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

芝居(しばい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しばいshibai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 芝 ?·居 cư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

芝居 nghĩa là kịch, tuồng.

Nghĩa của 芝居

Danh từ

  1. Kịch, tuồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ play; drama

Câu hỏi thường gặp

芝居 nghĩa là gì?

芝居 (danh từ) nghĩa là kịch, tuồng.

芝居 đọc là gì?

芝居 đọc là しばい (romaji: shibai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.