芝居
しばいshibai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
芝居 nghĩa là kịch, tuồng.
Nghĩa của 芝居
Danh từ
- Kịch, tuồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ play; drama
Câu hỏi thường gặp
芝居 nghĩa là gì?
芝居 (danh từ) nghĩa là kịch, tuồng.
芝居 đọc là gì?
芝居 đọc là しばい (romaji: shibai).