芋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
芋 nghĩa là củ.
Nghĩa của 芋
Danh từ
- Củ.
Cách viết khác: 薯, 藷, イモ
Từ ghép có 芋
- 紅芋 — Khoai mỡ, khoai tím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tuber; taro; potato; yam
- Danh từ yokel; bumpkin (miệt thị)
- Danh từ dud; worthless thing
Câu hỏi thường gặp
芋 nghĩa là gì?
芋 (danh từ) nghĩa là củ.
芋 đọc là gì?
芋 đọc là いも (romaji: imo).
Âm Hán Việt của 芋 là gì?
Âm Hán Việt của 芋 là "vu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.