舞う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 舞う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dance (orig. a whirling dance)
- Động từ to whirl (in the wind); to flutter (about); to swirl; to fly; to circle
Cách chia của 舞う
| Thể lịch sự (ます) | 舞います |
| Thể て | 舞って |
| Quá khứ (た) | 舞った |
| Phủ định (ない) | 舞わない |
| Khả năng | 舞える |
| Ý chí (よう) | 舞おう |
| Điều kiện (ば) | 舞えば |
| Bị động | 舞われる |
| Sai khiến | 舞わせる |
| Mệnh lệnh | 舞え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 舞う
Từ ghép có 舞う
- 振舞う — Cư xử.
Câu ví dụ với 舞う
- どうして私のことを知らないみたいに振る舞うの? Sao bạn lại giả vờ không quen biết tôi?Tatoeba #5845209
- 彼は陽気に振る舞おうとしたが、私達はみんな彼がどれほど悲しい思いをしているかわかっていた。 Anh ấy đã cố tỏ ra tích cực, nhưng chúng tôi đều biết anh ấy đang đau khổ đến mức nào.Tatoeba #99173
- 失礼に振舞ったりしないのが一番だと思う。 tôi nghĩ điều tốt nhất là không mất lịch sự (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4780
- 人質にとられながら、彼は努めて勇敢に振る舞った。 Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236871
- そんな風に振る舞うとは彼は頭がおかしいにちがいない。 Anh ta hẳn phải mất tự chủ mới cư xử như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204033
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.