TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振舞(ふるま)う

JLPT N2 từ thông dụng
ふるまうfurumau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 振 chấn·舞 vũ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

振舞う nghĩa là cư xử.

Nghĩa của 振舞う

Động từ

  1. Cư xử.

Cách viết khác: 振る舞う

Cách chia của 振舞う

Thể lịch sự (ます)振舞います
Thể て振舞って
Quá khứ (た)振舞った
Phủ định (ない)振舞わない
Khả năng振舞える
Ý chí (よう)振舞おう
Điều kiện (ば)振舞えば
Bị động振舞われる
Sai khiến振舞わせる
Mệnh lệnh振舞え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 振舞う

  • 彼は陽気に振る舞おうとしたが、私達はみんな彼がどれほど悲しい思いをしているかわかっていた。 Anh ấy đã cố tỏ ra tích cực, nhưng chúng tôi đều biết anh ấy đang đau khổ đến mức nào.Tatoeba #99173
  • 人質にとられながら、彼は努めて勇敢に振る舞った。 Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236871
  • そんな風に振る舞うとは彼は頭がおかしいにちがいない。 Anh ta hẳn phải mất tự chủ mới cư xử như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204033

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to behave; to conduct oneself; to act
  • Động từ to treat (someone) to (food or drink); to entertain (e.g. to lunch)

Câu hỏi thường gặp

振舞う nghĩa là gì?

振舞う (động từ) nghĩa là cư xử.

振舞う đọc là gì?

振舞う đọc là ふるまう (romaji: furumau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.