舗装
JLPT N1 từ thông dụng
ほそうhosō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
舗装 nghĩa là vỉa hè.
Nghĩa của 舗装
Danh từ
- Vỉa hè.
Cách viết khác: 鋪装
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paving (a road); surfacing (with asphalt, concrete, etc.); pavement
Câu hỏi thường gặp
舗装 nghĩa là gì?
舗装 (danh từ) nghĩa là vỉa hè.
舗装 đọc là gì?
舗装 đọc là ほそう (romaji: hosō).