TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

舗装(ほそう)

JLPT N1 từ thông dụng
ほそうhosō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 舗 ?·装 trang

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

舗装 nghĩa là vỉa hè.

Nghĩa của 舗装

Danh từ

  1. Vỉa hè.

Cách viết khác: 鋪装

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paving (a road); surfacing (with asphalt, concrete, etc.); pavement

Câu hỏi thường gặp

舗装 nghĩa là gì?

舗装 (danh từ) nghĩa là vỉa hè.

舗装 đọc là gì?

舗装 đọc là ほそう (romaji: hosō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.