踊る
踊る nghĩa là nhảy, múa.
Nghĩa của 踊る
Động từ
- Nhảy, múa.
Cách chia của 踊る
| Thể lịch sự (ます) | 踊ります |
| Thể て | 踊って |
| Quá khứ (た) | 踊った |
| Phủ định (ない) | 踊らない |
| Khả năng | 踊れる |
| Ý chí (よう) | 踊ろう |
| Điều kiện (ば) | 踊れば |
| Bị động | 踊られる |
| Sai khiến | 踊らせる |
| Mệnh lệnh | 踊れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 踊る
Câu ví dụ với 踊る
- 私と踊っていただけませんか。 Bạn có thích nhảy cùng tôi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164856
- 私と一緒に踊っていただけますか。 Bạn có thích nhảy cùng tôi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164889
- 一緒に踊りませんか。 Bạn có thích nhảy cùng tôi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190514
- あなたは上手に踊れるようになるだろう。 Bạn sẽ có thể nhảy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231834
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dance (orig. a hopping dance)
- Động từ to be manipulated; to dance to someone's tune
Câu hỏi thường gặp
踊る nghĩa là gì?
踊る (động từ) nghĩa là nhảy, múa.
踊る đọc là gì?
踊る đọc là おどる (romaji: odoru).