TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

舌(した)

JLPT N3 từ thông dụng
したshita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIỆT 舌 thiệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

舌 nghĩa là lưỡi.

Nghĩa của 舌

Danh từ

  1. Lưỡi.

Từ ghép có 舌

  • 舌禍 — (phép) nói nhịu, (phép) nói lịu.
  • 舌尖音 — Phụ âm đầu lưỡi.
  • 鹿の舌 — Nấm chân cừu.

Câu ví dụ với 舌

  • コーラを飲んだら舌がぴりぴりした。 Uống coca làm lưỡi tôi rát hết cả.Tatoeba #224841
  • ディップが辛くて、舌がヒリヒリした。 Nước sốt cay khiến lưỡi tôi tê tê.Tatoeba #202477

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tongue
  • Danh từ tongue-like object; clapper (of a bell); talon (of a lock); reed (of a musical instrument)

Câu hỏi thường gặp

舌 nghĩa là gì?

舌 (danh từ) nghĩa là lưỡi.

舌 đọc là gì?

舌 đọc là した (romaji: shita).

Âm Hán Việt của 舌 là gì?

Âm Hán Việt của 舌 là "thiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.