Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
舌尖音 nghĩa là phụ âm đầu lưỡi.
Nghĩa của 舌尖音
Danh từ
Phụ âm đầu lưỡi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ apical consonant; apical; apex
Câu hỏi thường gặp
舌尖音 nghĩa là gì?
舌尖音 (danh từ) nghĩa là phụ âm đầu lưỡi.
舌尖音 đọc là gì?
舌尖音 đọc là ぜっせんおん (romaji: zessen'on).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.