舌禍
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiệt hoạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
舌禍 nghĩa là nói nhịu, nói lịu.
Nghĩa của 舌禍
Danh từ
- (phép) nói nhịu, (phép) nói lịu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ careless remark; incriminating remark; unfortunate statement; slip of the tongue
Câu hỏi thường gặp
舌禍 nghĩa là gì?
舌禍 (danh từ) nghĩa là nói nhịu, nói lịu.
舌禍 đọc là gì?
舌禍 đọc là ぜっか (romaji: zekka).
Âm Hán Việt của 舌禍 là gì?
Âm Hán Việt của 舌禍 là "thiệt hoạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.