胃
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
胃 nghĩa là bụng, dạ dày, bao tử.
Nghĩa của 胃
Danh từ
- Bụng, dạ dày, bao tử.
Từ ghép có 胃
Câu ví dụ với 胃
- 君がなぜ胃が痛いかははっきりしている。 Thật dễ thấy tại sao bạn bị đau bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stomach
- Danh từ Chinese "stomach" constellation (one of the 28 mansions)
Câu hỏi thường gặp
胃 nghĩa là gì?
胃 (danh từ) nghĩa là bụng, dạ dày, bao tử.
胃 đọc là gì?
胃 đọc là い (romaji: i).
Âm Hán Việt của 胃 là gì?
Âm Hán Việt của 胃 là "vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.