TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胃(い)がん

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いがんigan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 胃 vị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

胃がん nghĩa là ung thư dạ dày.

Nghĩa của 胃がん

Danh từ

  1. Ung thư dạ dày.

Cách viết khác: 胃癌, 胃ガン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stomach cancer

Câu hỏi thường gặp

胃がん nghĩa là gì?

胃がん (danh từ) nghĩa là ung thư dạ dày.

胃がん đọc là gì?

胃がん đọc là いがん (romaji: igan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.