胃がん
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いがんigan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
胃がん nghĩa là ung thư dạ dày.
Nghĩa của 胃がん
Danh từ
- Ung thư dạ dày.
Cách viết khác: 胃癌, 胃ガン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stomach cancer
Câu hỏi thường gặp
胃がん nghĩa là gì?
胃がん (danh từ) nghĩa là ung thư dạ dày.
胃がん đọc là gì?
胃がん đọc là いがん (romaji: igan).