肌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肌 nghĩa là da.
Nghĩa của 肌
Danh từ
- Da.
Cách viết khác: 膚, はだえ
Từ ghép có 肌
Câu ví dụ với 肌
- 私の肌は日焼けしやすい。 Da tôi dễ bị bỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162940
- 男性の方が女性より肌が脂っぽいって本当ですか? Có phải da của đàn ông nhờn nhiều hơn da của phụ nữ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skin
- Danh từ body (in the context of intimate bodily contact)
- Danh từ surface; grain (e.g. of wood); texture
- Danh từ disposition; temperament; character; type
Câu hỏi thường gặp
肌 nghĩa là gì?
肌 (danh từ) nghĩa là da.
肌 đọc là gì?
肌 đọc là はだ (romaji: hada).
Âm Hán Việt của 肌 là gì?
Âm Hán Việt của 肌 là "cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.