Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
肌の色 nghĩa là màu da.
Nghĩa của 肌の色
Cụm từ
Màu da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ (one's) skin color; skin colour; color of one's skin
Câu hỏi thường gặp
肌の色 nghĩa là gì?
肌の色 (cụm từ) nghĩa là màu da.
肌の色 đọc là gì?
肌の色 đọc là はだのいろ (romaji: hadanoiro).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.