肌寒い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
肌寒い nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.
Nghĩa của 肌寒い
Tính từ đuôi i
- Lạnh, lạnh lẽo.
Cách viết khác: 膚寒い, はだざむい
Cách chia của 肌寒い
| Phủ định | 肌寒くない |
| Quá khứ | 肌寒かった |
| Quá khứ phủ định | 肌寒くなかった |
| Thể て | 肌寒くて |
| Dạng phó từ (く) | 肌寒く |
| Điều kiện (ば) | 肌寒ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i chilly; unpleasantly cold
Câu hỏi thường gặp
肌寒い nghĩa là gì?
肌寒い (tính từ đuôi i) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.
肌寒い đọc là gì?
肌寒い đọc là はださむい (romaji: hadasamui).