TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

肌寒(はださむ)い

từ thông dụng
はださむいhadasamui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 肌 cơ·寒 hàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

肌寒い nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.

Nghĩa của 肌寒い

Tính từ đuôi i

  1. Lạnh, lạnh lẽo.

Cách viết khác: 膚寒い, はだざむい

Cách chia của 肌寒い

Phủ định肌寒くない
Quá khứ肌寒かった
Quá khứ phủ định肌寒くなかった
Thể て肌寒くて
Dạng phó từ (く)肌寒く
Điều kiện (ば)肌寒ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i chilly; unpleasantly cold

Câu hỏi thường gặp

肌寒い nghĩa là gì?

肌寒い (tính từ đuôi i) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.

肌寒い đọc là gì?

肌寒い đọc là はださむい (romaji: hadasamui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.