翼
JLPT N3 từ thông dụng
つばさtsubasa
giọng máy của trình duyệt
翼 nghĩa là cánh.
Nghĩa của 翼
Danh từ
- Cánh.
Cách viết khác: よく
Từ ghép có 翼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wing
- Danh từ Chinese "Wings" constellation (one of the 28 mansions)
- Hậu tố counter for birds or bird wings (cổ)
Câu hỏi thường gặp
翼 nghĩa là gì?
翼 (danh từ) nghĩa là cánh.
翼 đọc là gì?
翼 đọc là つばさ (romaji: tsubasa).