TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

右翼(うよく)

từ thông dụng
うよくuyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 右 hữu·翼 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

右翼 nghĩa là cánh hữu, hữu phái.

Nghĩa của 右翼

Danh từ

  1. Cánh hữu, hữu phái.

Cách viết khác: ウヨク

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 右翼

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ right wing
  • Danh từ right wing (of a bird or aircraft)
  • Danh từ right wing (of an army, building, etc.); right flank
  • Danh từ right field; right fielder
  • Danh từ right wing (in soccer, rugby, etc.)
  • Danh từ high (academic) standing; high class ranking

Câu hỏi thường gặp

右翼 nghĩa là gì?

右翼 (danh từ) nghĩa là cánh hữu, hữu phái.

右翼 đọc là gì?

右翼 đọc là うよく (romaji: uyoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.