右翼
từ thông dụng
うよくuyoku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
右翼 nghĩa là cánh hữu, hữu phái.
Nghĩa của 右翼
Danh từ
- Cánh hữu, hữu phái.
Cách viết khác: ウヨク
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 右翼
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right wing
- Danh từ right wing (of a bird or aircraft)
- Danh từ right wing (of an army, building, etc.); right flank
- Danh từ right field; right fielder
- Danh từ right wing (in soccer, rugby, etc.)
- Danh từ high (academic) standing; high class ranking
Câu hỏi thường gặp
右翼 nghĩa là gì?
右翼 (danh từ) nghĩa là cánh hữu, hữu phái.
右翼 đọc là gì?
右翼 đọc là うよく (romaji: uyoku).