翻訳者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiên dịch giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
翻訳者 nghĩa là thông dịch viên, dịch gỉa.
Nghĩa của 翻訳者
Danh từ
- Thông dịch viên, dịch gỉa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ translator
Câu hỏi thường gặp
翻訳者 nghĩa là gì?
翻訳者 (danh từ) nghĩa là thông dịch viên, dịch gỉa.
翻訳者 đọc là gì?
翻訳者 đọc là ほんやくしゃ (romaji: hon'yakusha).
Âm Hán Việt của 翻訳者 là gì?
Âm Hán Việt của 翻訳者 là "phiên dịch giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.