縦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
縦 nghĩa là chiều dọc, chiều cao.
Nghĩa của 縦
Danh từ
- Chiều dọc, chiều cao.
Cách viết khác: 竪, 経, タテ
Từ liên quan với 縦
Từ ghép có 縦
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the vertical; height
- Danh từ front-to-back; length
- Danh từ north-to-south
- Danh từ vertical (relationship); hierarchy
- Danh từ (weaving) warp
Câu hỏi thường gặp
縦 nghĩa là gì?
縦 (danh từ) nghĩa là chiều dọc, chiều cao.
縦 đọc là gì?
縦 đọc là たて (romaji: tate).
Âm Hán Việt của 縦 là gì?
Âm Hán Việt của 縦 là "kinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.