TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縦座標(たてざひょう)

たてざひょうtatezahyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 縦 túng·座 toạ·標 tiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

縦座標 nghĩa là tung độ.

Nghĩa của 縦座標

Danh từ

  1. Tung độ.

Từ liên quan với 縦座標

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ordinate

Câu hỏi thường gặp

縦座標 nghĩa là gì?

縦座標 (danh từ) nghĩa là tung độ.

縦座標 đọc là gì?

縦座標 đọc là たてざひょう (romaji: tatezahyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.