縛る
しばるshibaru
giọng máy của trình duyệt
縛る nghĩa là buộc, cột, trói.
Nghĩa của 縛る
Động từ
- Buộc, cột, trói.
Cách chia của 縛る
| Thể lịch sự (ます) | 縛ります |
| Thể て | 縛って |
| Quá khứ (た) | 縛った |
| Phủ định (ない) | 縛らない |
| Khả năng | 縛れる |
| Ý chí (よう) | 縛ろう |
| Điều kiện (ば) | 縛れば |
| Bị động | 縛られる |
| Sai khiến | 縛らせる |
| Mệnh lệnh | 縛れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tie; to bind; to fasten
- Động từ to restrict (freedom); to tie down (with rules, regulations, etc.); to fetter
Câu hỏi thường gặp
縛る nghĩa là gì?
縛る (động từ) nghĩa là buộc, cột, trói.
縛る đọc là gì?
縛る đọc là しばる (romaji: shibaru).