TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縛(しば)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しばるshibaru giọng máy của trình duyệt

縛る nghĩa là buộc, cột, trói.

Nghĩa của 縛る

Động từ

  1. Buộc, cột, trói.

Cách chia của 縛る

Thể lịch sự (ます)縛ります
Thể て縛って
Quá khứ (た)縛った
Phủ định (ない)縛らない
Khả năng縛れる
Ý chí (よう)縛ろう
Điều kiện (ば)縛れば
Bị động縛られる
Sai khiến縛らせる
Mệnh lệnh縛れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tie; to bind; to fasten
  • Động từ to restrict (freedom); to tie down (with rules, regulations, etc.); to fetter

Câu hỏi thường gặp

縛る nghĩa là gì?

縛る (động từ) nghĩa là buộc, cột, trói.

縛る đọc là gì?

縛る đọc là しばる (romaji: shibaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.