TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縫(ぬ)う

JLPT N2 từ thông dụng
ぬうnuu giọng máy của trình duyệt

縫う nghĩa là khâu, may.

Nghĩa của 縫う

Động từ

  1. Khâu, may.

Cách chia của 縫う

Thể lịch sự (ます)縫います
Thể て縫って
Quá khứ (た)縫った
Phủ định (ない)縫わない
Khả năng縫える
Ý chí (よう)縫おう
Điều kiện (ば)縫えば
Bị động縫われる
Sai khiến縫わせる
Mệnh lệnh縫え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sew; to stitch
  • Động từ to weave one's way (e.g. through a crowd)

Câu hỏi thường gặp

縫う nghĩa là gì?

縫う (động từ) nghĩa là khâu, may.

縫う đọc là gì?

縫う đọc là ぬう (romaji: nuu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.