締め
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 締め
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tying up; binding; fastening; tightening
- Danh từ total; sum
- Danh từ conclusion (e.g. of a gathering); end; finish; rounding off
- Danh từ final meal after a drinking party
- Danh từ dish made after eating a hot pot by adding rice or noodles to the leftover broth
- Danh từ deadline; closing; cut-off (viết tắt)
- Danh từ choking technique (in judo); stranglehold
- Danh từ closure mark
- Trợ số từ counter for bundles (of wood, cotton, etc.)
- Trợ số từ counter for reams of 2000 sheets of Japanese writing paper
Cách viết khác: 〆, シメ
Từ liên quan với 締め
Từ ghép có 締め
Câu ví dụ với 締め
- トムはメアリーを抱き締めた。 Tom đã ôm chặt Mary.Tatoeba #2978152
- 運転手はベルトを締めるべきだ。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Tatoeba #189441
- 勝って兜の緒を締めよ。 Thắng không kiêu, bại không nản.Tatoeba #147195
- 人類が環境を保護しなければ環境から人類は締め出されるだろう。 Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.Tatoeba #143926
- 飛行機が乱気流に近付いていたため操縦士は乗客にシートベルトを締めるよう呼びかけた。 Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.Tatoeba #5234
- 彼女は腰にベルトを締めた。 Cô ta thắt một dải băng quanh eo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.