JLPT N2từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
しめきりshimekirigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt締 đề·切 thiết
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
締め切り nghĩa là hạn chót, hạn.
Nghĩa của 締め切り
Danh từ
Hạn chót, hạn.
Cách viết khác: 締切, 締切り, 〆切, 〆切り, 乄切り, 閉め切り, 閉切り
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ deadline; closing; cut-off
Danh từ closing (a door, window, etc.)
Danh từ cofferdam
Câu hỏi thường gặp
締め切り nghĩa là gì?
締め切り (danh từ) nghĩa là hạn chót, hạn.
締め切り đọc là gì?
締め切り đọc là しめきり (romaji: shimekiri).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.