TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

締(し)める

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しめるshimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 締 đề

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

締める nghĩa là thắt, buộc chặt, đeo.

Nghĩa của 締める

Động từ

  1. Thắt, buộc chặt.
  2. Đeo, thắt (cà vạt, thắt lưng)

Cách viết khác: シメる

Cách chia của 締める

Thể lịch sự (ます)締めます
Thể て締めて
Quá khứ (た)締めた
Phủ định (ない)締めない
Khả năng締められる
Ý chí (よう)締めよう
Điều kiện (ば)締めれば
Bị động締められる
Sai khiến締めさせる
Mệnh lệnh締めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 締める

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 締める

  • 運転手はベルトを締めるべきだ。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Tatoeba #189441
  • 勝って兜の緒を締めよ。 Thắng không kiêu, bại không nản.Tatoeba #147195
  • 彼女は腰にベルトを締めた。 Cô ta thắt một dải băng quanh eo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tie; to fasten; to tighten
  • Động từ to wear (necktie, belt); to put on
  • Động từ to total; to sum
  • Động từ to be strict with
  • Động từ to economize; to economise; to cut down on
  • Động từ to salt; to marinate; to pickle; to make sushi adding a mixture of vinegar and salt
  • Động từ to kill (fish, poultry, etc.)
  • Động từ to strongly press (someone); to crack down on; to keep under strict control (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

締める nghĩa là gì?

締める (động từ) nghĩa là thắt, buộc chặt, đeo.

締める đọc là gì?

締める đọc là しめる (romaji: shimeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.