締める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
締める nghĩa là thắt, buộc chặt, đeo.
Nghĩa của 締める
Động từ
- Thắt, buộc chặt.
- Đeo, thắt (cà vạt, thắt lưng)
Cách viết khác: シメる
Cách chia của 締める
| Thể lịch sự (ます) | 締めます |
| Thể て | 締めて |
| Quá khứ (た) | 締めた |
| Phủ định (ない) | 締めない |
| Khả năng | 締められる |
| Ý chí (よう) | 締めよう |
| Điều kiện (ば) | 締めれば |
| Bị động | 締められる |
| Sai khiến | 締めさせる |
| Mệnh lệnh | 締めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 締める
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 締める
- 運転手はベルトを締めるべきだ。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Tatoeba #189441
- 勝って兜の緒を締めよ。 Thắng không kiêu, bại không nản.Tatoeba #147195
- 彼女は腰にベルトを締めた。 Cô ta thắt một dải băng quanh eo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tie; to fasten; to tighten
- Động từ to wear (necktie, belt); to put on
- Động từ to total; to sum
- Động từ to be strict with
- Động từ to economize; to economise; to cut down on
- Động từ to salt; to marinate; to pickle; to make sushi adding a mixture of vinegar and salt
- Động từ to kill (fish, poultry, etc.)
- Động từ to strongly press (someone); to crack down on; to keep under strict control (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
締める nghĩa là gì?
締める (động từ) nghĩa là thắt, buộc chặt, đeo.
締める đọc là gì?
締める đọc là しめる (romaji: shimeru).