結ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
結ぶ nghĩa là liên kết, cột, trói.
Nghĩa của 結ぶ
Động từ
- Liên kết, cột, trói.
Cách chia của 結ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 結びます |
| Thể て | 結んで |
| Quá khứ (た) | 結んだ |
| Phủ định (ない) | 結ばない |
| Khả năng | 結べる |
| Ý chí (よう) | 結ぼう |
| Điều kiện (ば) | 結べば |
| Bị động | 結ばれる |
| Sai khiến | 結ばせる |
| Mệnh lệnh | 結べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 結ぶ
- 赤縄を結ぶ — Lá màu hồng và dây đỏ.
Câu ví dụ với 結ぶ
- 彼らは自由党と手を結んだ。 Họ đã bắt tay với đảng Tự do.Tatoeba #1223442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tie; to bind; to link
- Động từ to bear (fruit)
- Động từ to close (e.g. deal); to confirm; to conclude
- Động từ to connect (two distant places)
- Động từ to close tightly; to purse (e.g. lips)
- Động từ to unite (with); to ally; to join hands
Câu hỏi thường gặp
結ぶ nghĩa là gì?
結ぶ (động từ) nghĩa là liên kết, cột, trói.
結ぶ đọc là gì?
結ぶ đọc là むすぶ (romaji: musubu).