TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幹細胞(かんさいぼう)

かんさいぼうkansaibō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAN TẾ BÀO 幹 can·細 tế·胞 bào

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “can tế bào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

幹細胞 nghĩa là tế bào gốc.

Nghĩa của 幹細胞

Danh từ

  1. Tế bào gốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stem cell

Câu hỏi thường gặp

幹細胞 nghĩa là gì?

幹細胞 (danh từ) nghĩa là tế bào gốc.

幹細胞 đọc là gì?

幹細胞 đọc là かんさいぼう (romaji: kansaibō).

Âm Hán Việt của 幹細胞 là gì?

Âm Hán Việt của 幹細胞 là "can tế bào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.