幹細胞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “can tế bào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
幹細胞 nghĩa là tế bào gốc.
Nghĩa của 幹細胞
Danh từ
- Tế bào gốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stem cell
Câu hỏi thường gặp
幹細胞 nghĩa là gì?
幹細胞 (danh từ) nghĩa là tế bào gốc.
幹細胞 đọc là gì?
幹細胞 đọc là かんさいぼう (romaji: kansaibō).
Âm Hán Việt của 幹細胞 là gì?
Âm Hán Việt của 幹細胞 là "can tế bào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.