TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

喞筒(そくとう)

そくとうsokutō giọng máy của trình duyệt

喞筒 nghĩa là bơm.

Nghĩa của 喞筒

Danh từ

  1. Bơm.

Cách viết khác: しょくとう, ポンプ

Từ liên quan với 喞筒

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pump

Câu hỏi thường gặp

喞筒 nghĩa là gì?

喞筒 (danh từ) nghĩa là bơm.

喞筒 đọc là gì?

喞筒 đọc là そくとう (romaji: sokutō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.