TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

筋(すじ)

JLPT N3 từ thông dụng
すじsuji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CĂN 筋 căn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

筋 nghĩa là cơ, bắp thịt, gân, cốt truyện.

Nghĩa của 筋

Danh từ

  1. Cơ, bắp thịt, gân.
  2. Cốt truyện.

Cách viết khác: 条, スジ

Từ ghép có 筋

  • 筋肉 — Cơ, bắp thịt.
  • 道筋 — Đường đi, đường lối, con đường, hành trình, lộ trình.
  • 括約筋 — Cơ thắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muscle; tendon; sinew
  • Danh từ vein; artery
  • Danh từ fiber; fibre; string
  • Danh từ line; stripe; streak
  • Danh từ reason; logic
  • Danh từ plot; storyline
  • Danh từ lineage; descent
  • Danh từ school (e.g. of scholarship or arts)
  • Danh từ aptitude; talent
  • Danh từ source (of information, etc.); circle; channel
  • Danh từ well-informed person (in a transaction)
  • Danh từ effective move; logical move; suji; tesuji

Câu hỏi thường gặp

筋 nghĩa là gì?

筋 (danh từ) nghĩa là cơ, bắp thịt, gân, cốt truyện.

筋 đọc là gì?

筋 đọc là すじ (romaji: suji).

Âm Hán Việt của 筋 là gì?

Âm Hán Việt của 筋 là "căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.