筋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
筋 nghĩa là cơ, bắp thịt, gân, cốt truyện.
Nghĩa của 筋
Danh từ
- Cơ, bắp thịt, gân.
- Cốt truyện.
Cách viết khác: 条, スジ
Từ ghép có 筋
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muscle; tendon; sinew
- Danh từ vein; artery
- Danh từ fiber; fibre; string
- Danh từ line; stripe; streak
- Danh từ reason; logic
- Danh từ plot; storyline
- Danh từ lineage; descent
- Danh từ school (e.g. of scholarship or arts)
- Danh từ aptitude; talent
- Danh từ source (of information, etc.); circle; channel
- Danh từ well-informed person (in a transaction)
- Danh từ effective move; logical move; suji; tesuji
Câu hỏi thường gặp
筋 nghĩa là gì?
筋 (danh từ) nghĩa là cơ, bắp thịt, gân, cốt truyện.
筋 đọc là gì?
筋 đọc là すじ (romaji: suji).
Âm Hán Việt của 筋 là gì?
Âm Hán Việt của 筋 là "căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.