TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

括約筋(かつやくきん)

かつやくきんkatsuyakukin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÁT ƯỚC CĂN 括 quát·約 ước·筋 căn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quát ước căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

括約筋 nghĩa là cơ thắt.

Nghĩa của 括約筋

Danh từ

  1. Cơ thắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphincter (muscle); constrictor

Câu hỏi thường gặp

括約筋 nghĩa là gì?

括約筋 (danh từ) nghĩa là cơ thắt.

括約筋 đọc là gì?

括約筋 đọc là かつやくきん (romaji: katsuyakukin).

Âm Hán Việt của 括約筋 là gì?

Âm Hán Việt của 括約筋 là "quát ước căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.