竹
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
竹 nghĩa là tre.
Nghĩa của 竹
Danh từ
- Tre.
Cách viết khác: タケ
Từ liên quan với 竹
Từ ghép có 竹
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bamboo (any grass of subfamily Bambusoideae)
- Danh từ middle (of a three-tier ranking system)
Câu hỏi thường gặp
竹 nghĩa là gì?
竹 (danh từ) nghĩa là tre.
竹 đọc là gì?
竹 đọc là たけ (romaji: take).
Âm Hán Việt của 竹 là gì?
Âm Hán Việt của 竹 là "trúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.