梅
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
梅 nghĩa là mơ, mơ ta.
Nghĩa của 梅
Danh từ
- Mơ, mơ ta.
Cách viết khác: 楳, むめ, ウメ
Từ liên quan với 梅
Từ ghép có 梅
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese apricot (Prunus mume); Japanese plum; ume; Chinese plum
- Danh từ lowest (of a three-tier ranking system)
Câu hỏi thường gặp
梅 nghĩa là gì?
梅 (danh từ) nghĩa là mơ, mơ ta.
梅 đọc là gì?
梅 đọc là うめ (romaji: ume).
Âm Hán Việt của 梅 là gì?
Âm Hán Việt của 梅 là "mai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.