TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

竹夫人(ちくふじん)

ちくふじんchikufujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÚC PHU NHÂN 竹 trúc·夫 phu·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trúc phu nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

竹夫人 nghĩa là trúc phu nhân.

Nghĩa của 竹夫人

Danh từ

  1. Trúc phu nhân. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 竹婦人

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bamboo wife; Dutch wife

Câu hỏi thường gặp

竹夫人 nghĩa là gì?

竹夫人 (danh từ) nghĩa là trúc phu nhân.

竹夫人 đọc là gì?

竹夫人 đọc là ちくふじん (romaji: chikufujin).

Âm Hán Việt của 竹夫人 là gì?

Âm Hán Việt của 竹夫人 là "trúc phu nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.