TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

爆竹(ばくちく)

từ thông dụng
ばくちくbakuchiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘC TRÚC 爆 bộc·竹 trúc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộc trúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

爆竹 nghĩa là pháo.

Nghĩa của 爆竹

Danh từ

  1. Pháo.

Câu ví dụ với 爆竹

  • 除夜の爆竹は、結婚式の爆竹のようである。 Pháo nổ giao thừa như pháo cưới.Tatoeba #2457004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firecracker

Câu hỏi thường gặp

爆竹 nghĩa là gì?

爆竹 (danh từ) nghĩa là pháo.

爆竹 đọc là gì?

爆竹 đọc là ばくちく (romaji: bakuchiku).

Âm Hán Việt của 爆竹 là gì?

Âm Hán Việt của 爆竹 là "bộc trúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.