爆竹
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộc trúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
爆竹 nghĩa là pháo.
Nghĩa của 爆竹
Danh từ
- Pháo.
Câu ví dụ với 爆竹
- 除夜の爆竹は、結婚式の爆竹のようである。 Pháo nổ giao thừa như pháo cưới.Tatoeba #2457004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firecracker
Câu hỏi thường gặp
爆竹 nghĩa là gì?
爆竹 (danh từ) nghĩa là pháo.
爆竹 đọc là gì?
爆竹 đọc là ばくちく (romaji: bakuchiku).
Âm Hán Việt của 爆竹 là gì?
Âm Hán Việt của 爆竹 là "bộc trúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.