TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

窓(まど)

JLPT N5 từ thông dụng
まどmado giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SONG 窓 song

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “song” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

窓 nghĩa là cửa sổ.

Nghĩa của 窓

Danh từ

  1. Cửa sổ.

Cách viết khác: 窗, 牖, 牕

Từ ghép có 窓

Câu ví dụ với 窓

  • 彼女は部屋の窓をすべて閉めた。 Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.Tatoeba #86875
  • 彼は窓から入ってきた。 Anh ấy đã vào bằng cửa sổ.Tatoeba #102820
  • 窓を開けたままにしておきましたか? Bạn có đang để cửa sổ mở không ?Tatoeba #177979
  • 「窓を開けてくださいますか」「ええ、いいですよ」 "Bạn có thể mở cửa sổ giùm tôi không?" "Ừ, được thôi"Tatoeba #236241
  • 誰が窓を割ったと思いますか。 Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136877
  • 父は私に窓を開けるように頼んだ。 Bố tôi nhờ tôi mở cửa sổ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84505
  • 誰が窓を壊したのですか。 Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136880
  • 窓のうち側に男の顔が見えていた。 Tôi thấy khuôn mặt của một người đàn ông trên cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ window

Câu hỏi thường gặp

窓 nghĩa là gì?

窓 (danh từ) nghĩa là cửa sổ.

窓 đọc là gì?

窓 đọc là まど (romaji: mado).

Âm Hán Việt của 窓 là gì?

Âm Hán Việt của 窓 là "song". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.