祭り
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
祭り nghĩa là lễ hội, ngày hội, tiệc, đại hội liên hoan.
Nghĩa của 祭り
Danh từ
- Lễ hội, ngày hội.
- Tiệc, đại hội liên hoan, ngày lễ.
Cách viết khác: 祭
Từ liên quan với 祭り
Từ ghép có 祭り
Câu ví dụ với 祭り
- お祭りの日と試験の日が重なっている。 Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.Tatoeba #227132
- 誰でも来たい人を祭りに招いてよろしい。 Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136779
- メーデーは世界の労働者のお祭りの日でもあります。 Ngày Quốc tế lao động cũng là ngày lễ dành cho người lao động trên toàn thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194673
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ festival; feast; matsuri
- Danh từ harassment by an Internet pitchfork mob; online shaming; flaming (khẩu ngữ)
- Hậu tố galore (as in "goals galore"); frenzy; mania (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
祭り nghĩa là gì?
祭り (danh từ) nghĩa là lễ hội, ngày hội, tiệc, đại hội liên hoan.
祭り đọc là gì?
祭り đọc là まつり (romaji: matsuri).
Âm Hán Việt của 祭り là gì?
Âm Hán Việt của 祭り là "tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.