祝い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 祝い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ congratulation; congratulations; celebration; festival
- Danh từ congratulatory gift; present
Cách viết khác: 祝, 斎, ゆわい
Từ liên quan với 祝い
Từ ghép có 祝い
Câu ví dụ với 祝い
- 友達の誕生日をみんなでお祝いした。 Chúng tôi đều chúc mừng sinh nhật bạn của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13176269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.