祝う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
祝う nghĩa là kỷ niệm, mừng, chúc mừng.
Nghĩa của 祝う
Động từ
- Kỷ niệm, mừng, chúc mừng.
Cách viết khác: 斎う
Cách chia của 祝う
| Thể lịch sự (ます) | 祝います |
| Thể て | 祝って |
| Quá khứ (た) | 祝った |
| Phủ định (ない) | 祝わない |
| Khả năng | 祝える |
| Ý chí (よう) | 祝おう |
| Điều kiện (ば) | 祝えば |
| Bị động | 祝われる |
| Sai khiến | 祝わせる |
| Mệnh lệnh | 祝え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 祝う
- 中国では、旧暦にしたがって正月を祝う。 Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126510
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to celebrate; to congratulate; to observe (a festival)
- Động từ to present (a gift) in celebration; to drink in celebration
- Động từ to wish for (a happy future, good fortune, etc.); to pray for
Câu hỏi thường gặp
祝う nghĩa là gì?
祝う (động từ) nghĩa là kỷ niệm, mừng, chúc mừng.
祝う đọc là gì?
祝う đọc là いわう (romaji: iwau).