メガネ
メガネ nghĩa là kính, kính mắt.
Nghĩa của メガネ
Danh từ
- Kính, kính mắt.
Cách viết khác: 眼鏡, めがね
Câu ví dụ với メガネ
- 私は眼鏡を壊してしまった。それで黒板が見えなかった。 Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glasses; eyeglasses; spectacles
- Danh từ judgment; judgement; discrimination; discernment; insight
- Danh từ four-eyes (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
メガネ nghĩa là gì?
メガネ (danh từ) nghĩa là kính, kính mắt.
メガネ đọc là gì?
メガネ đọc là メガネ (romaji: megane).