TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メガネ

JLPT N5 từ thông dụng
megane giọng máy của trình duyệt

メガネ nghĩa là kính, kính mắt.

Nghĩa của メガネ

Danh từ

  1. Kính, kính mắt.

Cách viết khác: 眼鏡, めがね

Câu ví dụ với メガネ

  • 私は眼鏡を壊してしまった。それで黒板が見えなかった。 Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glasses; eyeglasses; spectacles
  • Danh từ judgment; judgement; discrimination; discernment; insight
  • Danh từ four-eyes (miệt thị)

Câu hỏi thường gặp

メガネ nghĩa là gì?

メガネ (danh từ) nghĩa là kính, kính mắt.

メガネ đọc là gì?

メガネ đọc là メガネ (romaji: megane).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.