疾病
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tật bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
疾病 nghĩa là bệnh tật, căn bệnh, sự đau yếu, sự ốm.
Nghĩa của 疾病
Danh từ
- Bệnh tật.
- Căn bệnh, sự đau yếu, sự ốm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疾病
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illness; disease
Câu hỏi thường gặp
疾病 nghĩa là gì?
疾病 (danh từ) nghĩa là bệnh tật, căn bệnh, sự đau yếu, sự ốm.
疾病 đọc là gì?
疾病 đọc là しっぺい (romaji: shippei).
Âm Hán Việt của 疾病 là gì?
Âm Hán Việt của 疾病 là "tật bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.