TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疾患(しっかん)

từ thông dụng
しっかんshikkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẬT HOẠN 疾 tật·患 hoạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tật hoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 疾患

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disease; illness; disorder; condition; ailment

Từ ghép có 疾患

Câu ví dụ với 疾患

  • 高血圧は先進国ではありふれた疾患である。 Bệnh cao huyết áp là một căn bệnh thường gặp ở các nước phát triển.Tatoeba #8939465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.