Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
産業スパイ nghĩa là tình báo kinh tế.
Nghĩa của 産業スパイ
Danh từ
Tình báo kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ industrial spy; industrial espionage
Câu hỏi thường gặp
産業スパイ nghĩa là gì?
産業スパイ (danh từ) nghĩa là tình báo kinh tế.
産業スパイ đọc là gì?
産業スパイ đọc là さんぎょうスパイ (romaji: sangyōsupai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.