Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
産業化 nghĩa là sự công nghiệp hoá.
Nghĩa của 産業化
Danh từ
Sự công nghiệp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ industrialization; industrialisation
Câu hỏi thường gặp
産業化 nghĩa là gì?
産業化 (danh từ) nghĩa là sự công nghiệp hoá.
産業化 đọc là gì?
産業化 đọc là さんぎょうか (romaji: sangyōka).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.